Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 20, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Công Nghệ Sài Gòn năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D91, D92, D93, D94, D95 14
2 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D91, D92, D93, D94, D95 18
3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D91, D92, D93, D95 14
4 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D91, D92, D93, D95 18
5 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D91, D92, D93, D94, D95 18
6 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30, D90, D91, D92, D93, D94, D95 14
7 Thiết kế công nghiệp 7210402 A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D82, D83, H06 14
8 Thiết kế công nghiệp 7210402 A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D82, D83, H06 18
9 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D01, D02, D03, D04, D08, D31, D32, D33, D34, D35 18
10 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D01, D02, D03, D04, D08, D31, D32, D33, D34, D35 14
11 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D26, D27, D28, D29, D30, D96, D97, D98, D99, DD0, DD1 18
12 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D26, D27, D28, D29, D30, D96, D97, D98, D99, DD0, DD1 14
13 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C01, D01, D02, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 18
14 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D81, D82, D83 18
15 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C01, D01, D02, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 14
16 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D27, D28, D29, D30, D78, D79, D80, D81, D81, D82, D83 14