Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 20, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ thông tin 7480201_BT A00, A01, D01 22.9 Đào tạo tại Phân hiệu ĐHQG-HCM tại Bến Tre
2 Công nghệ thông tin 7480201_BT DGNL 850 Đào tạo tại Phân hiệu ĐHQG-HCM tại Bến Tre
3 Công nghệ thông tin 7480201_CLCN A00, A01, D01 21.3 chất lượng cao định hướng Nhật Bản
4 Công nghệ thông tin 7480201_CLCN DGNL 750 chất lượng cao định hướng Nhật Bản
5 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102_CLCA DGNL 750 chất lượng cao
6 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102_CLCA A00, A01, D01 20 chất lượng cao
7 Thương mại điện tử 7340122_CLCA A00, A01, D01 21.05 chất lượng cao
8 Thương mại điện tử 7340122_CLCA DGNL 790 chất lượng cao
9 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, D01 23.2
10 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 DGNL 840
11 Kỹ thuật phần mềm 7480103_CLCA A00, A01, D01 23.2 chất lượng cao
12 Kỹ thuật phần mềm 7480103_CLCA DGNL 890 chất lượng cao
13 Kỹ thuật máy tính 7480106_CLCA DGNL 750 chất lượng cao
14 Kỹ thuật máy tính 7480106_CLCA A00, A01, D01 21 chất lượng cao
15 Hệ thống thông tin 7480104_CLCA DGNL 750 chất lượng cao
16 Hệ thống thông tin 7480104_CLCA A00, A01, D01 21.4 chất lượng cao
17 Hệ thống thông tin 7480101_CLCA DGNL 900 chất lượng cao
18 Khoa học máy tính 7480101_CLCA A00, A01, D01 22.65 chất lượng cao
19 An toàn thông tin 7480202_CLCA DGNL 800 chất lượng cao
20 An toàn thông tin 7480202_CLCA A00, A01, D01 22 chất lượng cao
21 Hệ thống thông tin 7480104_TT A00, A01, D01 17.8 tiên tiến
22 Hệ thống thông tin 7480104_TT DGNL 750 tiên tiến
23 Thương mại điện tử 7340122 DGNL 900
24 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01 23.9
25 Kỹ thuật phần mềm 7480103 DGNL 960
26 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01 25.3
27 Công nghệ thông tin 7480201 DGNL 950
28 Kỹ thuật máy tính 7480106 DGNL 870
29 Hệ thống thông tin 7480104 DGNL 860
30 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01 24.65
31 Kỹ thuật máy tính 7480106 A00, A01, D01 23.8
32 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, D01 23.5
33 Khoa học dữ liệu 7480109 DGNL 870
34 Khoa học dữ liệu 7480109 A00, A01, D01 23.5
35 Khoa học máy tính 7480101 DGNL 980
36 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01 25.55
37 An toàn thông tin 7480202 DGNL 900
38 An toàn thông tin 7480202 A00, A01, D01 24.45