Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 20, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Đà Lạt năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, A12, D90 18
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, C20, D01, D78 21
3 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D90, A12 15
4 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, C00, C20, D78 17.5
5 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 A00, B00, D08, D90 15
6 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 A00, B00, D08, D90 18
7 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D08, D90 18
8 Giáo dục Tiểu học 7140202 A16, C14, C15, D01 24
9 Giáo dục Tiểu học 7140202 A16, C14, C15, D01 19
10 Kỹ thuật hạt nhân 7520402 A00, A01, D90 18
11 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D08, D90 15
12 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D07, D90 18
13 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D07, D90 15
14 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00. D08, D90 18
15 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D96 20
16 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D96 16
17 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D07, D90 18
18 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, C19, D14, D78 18
19 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D72, D96 24
20 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D72, D96 18
21 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D07, D90 24
22 Sư phạm Sinh học 7140213 A00, B00, D08, D90 20
23 Đông phương học 7310608 C00, D01, D78, D96 21
24 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, D78 24
25 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, D78 18
26 Đông phương học 7310608 C00, D01, D78, D96 16
27 Sư phạm Hoá học 7140212 A00, B00, D07, D90 18
28 Công tác xã hội 7760101 C00, C14, D01, D78 18
29 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A12, D90 20
30 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D07, D90 20
31 Công tác xã hội 7760101 C00, C14, D01, D78 14
32 Quốc tế học 7310601 C00, D01, D78, D96 18
33 Quốc tế học 7310601 C00, D01, D78, D96 14
34 Việt Nam học 7310630 C00, D14, D15, D78 14
35 Xã hội học 7310301 C00, C14, D01, D78 18
36 Văn hoá học 7229040 C00, D14, D15, D78 18
37 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D72, D96 21
38 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D72, D96 15
39 Xã hội học 7310301 C00, C14, D01, D78 14
40 Văn hoá học 7229040 C00, D14, D15, D78 14
41 Vật lý học 7440102 A00, A01, A12, D90 18
42 Nông học 7620109 B00, D07, D08, D90 18
43 Lịch sử 7229010 C00, C19, D14, D78 14
44 Toán học 7460101 A00, A01, D07, D90 18
45 Nông học 7620109 B00, D07, D08, D90 15
46 Hoá học 7440112 A00, B00, D07, D90 18
47 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D96 20
48 Văn học 7229030 C00, D14, D15, D78 18
49 Văn học 7229030 C00, D14, D15, D78 14
50 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D96 15
51 Sinh học 7420101 A00, B00, D08, D90 18
52 Hoá học 7440112 A00, B00, D07, D90 15
53 Luật 7380101 A00, C00, C20, D01 20
54 Luật 7380101 A00, C00, C20, D01 16