Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 20, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Hồng Đức năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, C00, C04, C09 16
2 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, C00, C04, C09 14 16 (học bạ)
3 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, A02, B00, C01 18
4 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D07, A02 24 Kết quả 3 năm ở THPT: Rèn luyện đạt loại Tốt: học lực đạt loại Khá trở lên.
Chất lượng cao
5 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C03 0 Kết quả 3 năm ở THPT: Rèn luyện đạt loại Tốt: học lực đạt loại Khá trở lên.
Chương trình chất lượng cao
6 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D07, A02 0 Kết quả 3 năm ở THPT: Rèn luyện đạt loại Tốt: học lực đạt loại Khá trở lên.
Chất lượng cao
7 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C03 24 Chất lượng cao
Kết quả 3 năm ở THPT: Rèn luyện đạt loại Tốt: học lực đạt loại Khá trở lên.
8 Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, C04, C03 0 Kết quả 3 năm ở THPT: Rèn luyện đạt loại Tốt: học lực đạt loại Khá trở lên.
Chương trình chất lượng cao
9 Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, C04, C03 24 Kết quả 3 năm ở THPT: Rèn luyện đạt loại Tốt: học lực đạt loại Khá trở lên.
Chương trình chất lượng cao
10 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, C01 0 Kết quả 3 năm ở THPT: Rèn luyện đạt loại Tốt: học lực đạt loại Khá trở lên.
Chương trình chất lượng cao
11 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, C01 24 Kết quả 3 năm ở THPT: Rèn luyện đạt loại Tốt: học lực đạt loại Khá trở lên.
Chương trình chất lượng cao
12 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, C00, D01, M00 19
13 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, A02, B00 14 16 (học bạ)
14 Giáo dục Thể chất 7140206 T00, T02 18 16 (học bạ)
15 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, A02, B00 16
16 Giáo dục Thể chất 7140206 T00, T02 16
17 Giáo dục Tiểu học 51140202 A00, C00, D01, M00 16 16 (học bạ)
18 Bảo vệ thực vật 7620112 A00, B00, B03, D08 16
19 Bảo vệ thực vật 7620112 A00, B00, B03, D08 14 16 (học bạ)
20 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, A02, D07 14 16 (học bạ)
21 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, A02, D07 16
22 Tài chính-Ngân hàng 7340201 A00, C01, C02, D01 16
23 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, C01, C02, D01 16
24 Tài chính-Ngân hàng 7340201 A00, C01, C02, D01 14 16 (học bạ)
25 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, C01, C02, D01 14 16 (học bạ)
26 Quản lý đất đai 7850103 A00, A01, B00, D01 16
27 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, A02, D07 18
28 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 A01, D01, D09, D10 18
29 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, C03, D14 24
30 Sư phạm Tiếng Anh 51140231 A01, D01, D09, D10 16 16 (học bạ)
31 Quản lý đất đai 7850103 A00, A01, B00, D01 14 16 (học bạ)
32 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, B03, D08 18
33 Sư phạm Địa lý 7140219 A00, C00, C04, C20 18
34 Giáo dục Mầm non 7140201 M00 18
35 Giáo dục Mầm non 51140201 M00 16 16 (học bạ)
36 Sư phạm Hoá học 7140212 A00, B00, D07 18
37 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, C03, C04, D01 18
38 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, A02, B00 16
39 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, A02, B00 14 16 (học bạ)
40 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, C01 18
41 Việt Nam học 7310630 C00, C14, C19, D01 16
42 Việt Nam học 7310630 C00, C14, C19, D01 14 16 (học bạ)
43 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D09, D10 14 16 (học bạ)
44 Xã hội học 7310301 C00, C14, C19, D01 16
45 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D09, D10 16
46 Xã hội học 7310301 C00, C14, C19, D01 14 16 (học bạ)
47 Tâm lý học 7310401 A00, B00, C00, D01 16
48 Tâm lý học 7310401 A00, B00, C00, D01 14 16 (học bạ)
49 Nông học 7620109 A00, B00, B03, D08 16
50 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, B03, D08 16
51 Nông học 7620109 A00, B00, B03, D08 14 16 (học bạ)
52 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, B03, D08 14 16 (học bạ)
53 Lâm học 7620201 A00, B00, B03, D08 16
54 Lâm học 7620201 A00, B00, B03, D08 14 16 (học bạ)
55 Kế toán 7340301 A00, C01, C02, D01 14
56 Du lịch 7810101 C00, C14, C19, D01 16
57 Kinh tế 7310101 A00, C01, C02, D01 16
58 Du lịch 7810101 C00, C14, C19, D01 14 16 (học bạ)
59 Kinh tế 7310101 A00, C01, C02, D01 14 16 (học bạ)
60 Luật 7380101 A00, C00, C14, D01 14