Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 25, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, C04, C14, D01 13.5
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, C04, C14, D01 18
3 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, C14, D01 13.5
4 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, C14, D01 18
5 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A11, B00, C17, D01 18
6 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A11, B00, C17, D01 13.5
7 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, C14, D01 13.5
8 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, C14, D01 18
9 Thông tin - thư viện 7320201 C00, C14, D01, D84 18
10 Thông tin - thư viện 7320201 C00, C14, D01, D84 13.5
11 Công nghệ sinh học 7420201 B00, B04, C18, D08 18
12 Công nghệ sinh học 7420201 B00, B04, C18, D08 15
13 Địa lý tự nhiên 7440217 C00, C04, C20, D01 18
14 Địa lý tự nhiên 7440217 C00, C04, C20, D01 13.5
15 Khoa học quản lý 7340401 C00, C14, D01, D84 13.5
16 Khoa học quản lý 7340401 C00, C14, D01, D84 18
17 Công tác xã hội 7760101 C00, C14, D01, D84 13.5
18 Công tác xã hội 7760101 C00, C14, D01, D84 18
19 Toán ứng dụng 7460112 A00, C14, D01, D84 18
20 Toán ứng dụng 7460112 A00, C14, D01, D84 19
21 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66 18
22 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66 13.5
23 Hoá dược 7720203 A11, B00, C17, D01 18
24 Hoá dược 7720203 A11, B00, C17, D01 13.5
25 Lịch sử 7229010 C00, C14, D01, D84 18
26 Lịch sử 7229010 C00, C14, D01, D84 13.5
27 Văn học 7229030 C00, C14, D01, D84 18
28 Văn học 7229030 C00, C14, D01, D84 13.5
29 Báo chí 7320101 C00, C14, D01, D84 18
30 Du lịch 7810101 C00, C04, C14, D01 18
31 Báo chí 7320101 C00, C14, D01, D84 13.5
32 Du lịch 7810101 C00, C04, C14, D01 14
33 Luật 7380101 C00, C14, D01, D84 18
34 Luật 7380101 C00, C14, D01, D84 14