Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 20, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia TPHCM năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103_BT C00 23.5 Phân hiệu Bến Tre
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103_BT DGNL 710 Phân hiệu Bến Tre
3 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103_BT D01, D14 22.5 Phân hiệu Bến Tre
4 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103_CLC DGNL 845 Chất lượng cao
5 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103_CLC D01, C00, D14 22.85 Chất lượng cao
6 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 DGNL 860 860
7 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00 25.5
8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, D14 24.5
9 Quan hệ quốc tế 7310206_CLC DGNL 895 Chất lượng cao
10 Nhật Bản học 7310613_BT D01, D14, D06 21.61 Phân hiệu Bến Tre
11 Quan hệ quốc tế 7310206_CLC D01, D14 24.3 Chất lượng cao
12 Nhật Bản học 7310613_BT DGNL 705 Phân hiệu Bến Tre
13 Đô thị học 7580112_BT A01, D01, C00, D14 18.2 Phân hiệu Bến Tre
14 Nhật Bản học 7310613_CLC D01, D14, D06 23.3 Chất lượng cao
15 Ngôn ngữ Anh 7220201_BT DGNL 805 Phân hiệu Bến Tre
16 Ngôn ngữ Anh 7220201_BT D01 23 Phân hiệu Bến Tre
17 Nhật Bản học 7310613_CLC DGNL 830 Chất lượng cao
18 Ngôn ngữ Anh 7220201_CLC D01 24.5 Chất lượng cao
19 Truyền thông đa phương tiện 7320104 DGNL 900 900
20 Ngôn ngữ Anh 7220201_CLC DGNL 910 Chất lượng cao
21 Truyền thông đa phương tiện 7320104 D01, D14, D15 24.3
22 Báo chí 7320101_BT C00 22.7 Phân hiệu Bến Tre
23 Báo chí 7320101_BT DGNL 735 Phân hiệu Bến Tre
24 Báo chí 7320101_BT D01, D14 22.1 Phân hiệu Bến Tre
25 Báo chí 7320101_CLC DGNL 840 Chất lượng cao
26 Báo chí 7320101_CLC D01, C00, D14 23.3 Chất lượng cao
27 Thông tin - thư viện 7320201 DGNL 630 630
28 Thông tin - thư viện 7320201 A01, D01, C00, D14 19.5
29 Ngôn ngữ Tây Ban Nha 7220206 D01, D03, D05 21.9
30 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04 23.6
31 Ngôn ngữ Tây Ban Nha 7220206 DGNL 780 780
32 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNL 855 855
33 Quản lý thông tin 7320205 D01, C00, D14 21
34 Quản lý thông tin 7320205 DGNL 640 640
35 Đông phương học 7310608 DGNL 805 805
36 Quan hệ quốc tế 7310206 DGNL 895 895
37 Đông phương học 7310608 D01, D14, D04 22.85
38 Quan hệ quốc tế 7310206 D01, D14 24.3
39 Công tác xã hội 7760101 DGNL 635 635
40 Công tác xã hội 7760101 D14 20
41 Công tác xã hội 7760101 D01, C00 20.8
42 Nhật Bản học 7310613 DGNL 850 850
43 Ngôn ngữ Đức 7220205 D05 20.25
44 Ngôn ngữ Đức 7220205 D01 22.5
45 Ngôn ngữ Italia 7220208 D01, D03, D05 20
46 Ngôn ngữ Italia 7220208 DGNL 680 680
47 Ngôn ngữ Đức 7220205 DGNL 800 800
48 Nhật Bản học 7310613 D01, D14, D06 23.61
49 Hàn Quốc học 7310614 D01, D14 23.45
50 Hàn Quốc học 7310614 DGNL 845 845
51 Ngôn ngữ học 7229020 D01, C00, D14 21.7
52 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01/D03 21.7
53 Ngôn ngữ học 7229020 DGNL 730 730
54 Ngôn ngữ Pháp 7220203 DGNL 765 765
55 Giáo dục học 7140101 DGNL 645 645
56 Giáo dục học 7140101 B00, D01, C00, C01 19
57 Đô thị học 7580112 DGNL 640 640
58 Lưu trữ học 7320303 DGNL 630 630
59 Địa lý học 7310501 DGNL 630 630
60 Đô thị học 7580112 A01, D01, C00, D14 20.2
61 Lưu trữ học 7320303 D01, C00, D14 20.5
62 Địa lý học 7310501 A01, D01, C00, D15 21.1
63 Xã hội học 7310301 DGNL 705 705
64 Văn hoá học 7229040 DGNL 745 745
65 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02 19.8
66 Ngôn ngữ Nga 7220202 DGNL 700 700
67 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 910 910
68 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 25
69 Xã hội học 7310301 A00, D01, C00, D14 22
70 Văn hoá học 7229040 D01, C00, D14 23
71 Tâm lý học 7310401 DGNL 865 865
72 Tâm lý học 7310401 D01, D14 23.5
73 Tâm lý học 7310401 B00, C00 23.78
74 Triết học 7229001 DGNL 630 630
75 Triết học 7229001 A01, D01, C00, D14 19.5
76 Nhân học 7310302 DGNL 630 630
77 Lịch sử 7229010 DGNL 630 630
78 Nhân học 7310302 D01, C00, D14 20.3
79 Lịch sử 7229010 D01, C00, D14 21.3
80 Văn học 7229030 DGNL 720 720
81 Văn học 7229030 D01, C00, D14 21.3
82 Báo chí 7320101 DGNL 830 830
83 Báo chí 7320101 D01, D14 24.1
84 Báo chí 7320101 C00 24.7