Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 20, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, D78, D96 22.54 TTNV <= 1
2 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204CLC D01, D78, D04, D83 22.05 Chất lượng cao
TTNV <= 1
3 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210CLC D01, D96, D78 22.06 Chất lượng cao
N1 >=6.8; TTNV <= 3
4 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D78, D83 23.34 TTNV <= 2
5 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D03, D78, D96 16.54 TTNV <= 3
6 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D78, D96 23.58 N1 >=8; TTNV <= 2
7 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01 23.63 N1 >=8.8; TTNV <= 2
8 Ngôn ngữ Nhật 7220209CLC D01, D06 21.56 Chất lượng cao
TTNV <= 1
9 Đông phương học 7310608 D01, D06, D78, D96 20.89 TTNV <= 1
10 Quốc tế học 7310601CLC D01, D96, D09, D78 19.39 Chất lượng cao
N1 >=6.6; TTNV <= 5
11 Ngôn ngữ Thái Lan 7220214 D01, D15, D78, D96 20.3 N1 >=6; TTNV <= 2
12 Ngôn ngữ Anh 7220201CLC D01 20 Chất lượng cao
N1 >=5.4; TTNV <= 3
13 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06 22.86 TTNV <= 1
14 Quốc tế học 7310601 D01, D09, D78, D96 20.25 N1 >=5.8; TTNV <= 5
15 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03, D78, D96 19.28 TTNV <= 4
16 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02, D78, D96 18.13 TTNV <= 4
17 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 22.33 N1 >=7.6; TTNV <= 1