Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 25, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Nguyễn Tất Thành năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình 7210234 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
2 Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình 7210234 DGNL 600
3 Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình 7210234 N05 19.5
4 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 DGNL 600
5 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, C00, D01 17
6 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
7 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 DGNL 600
9 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, D01, D14, D15 16
10 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 DGNL 600
11 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
12 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, D07 15
13 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 7210235 N05 20
14 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 7210235 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
15 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07 15
16 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 7210235 DGNL 600
17 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 DGNL 600
18 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
19 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 DGNL 600
20 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
21 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D01, D07 15
22 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, A01, B00, D07 15
23 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 DGNL 600
24 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
25 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp 7520118 DGNL 600
26 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp 7520118 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
27 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp 7520118 A00, A01, D01, D07 15
28 Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam 7220101 DGNL 600
29 Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam 7220101 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
30 Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam 7220101 D01, D14, D15 16
31 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
32 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 DGNL 600
33 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, A01, B00, D07 15
34 Truyền thông đa phương tiện 7320104 C00, D01, D14, D15 15
35 Truyền thông đa phương tiện 7320104 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
36 Truyền thông đa phương tiện 7320104 DGNL 600
37 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 XDHB 6.5 ĐTB HỌC BẠ
38 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 DGNL 600
39 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, D07, D08 18
40 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 DGNL 600
41 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
42 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, D07 17
43 Thương mại điện tử 7340122 DGNL 600
44 Thương mại điện tử 7340122 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
45 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D07 15.5
46 Công nghệ thực phẩm 7540101 DGNL 600
47 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A01, B00, D07 15.5
48 Công nghệ thực phẩm 7540101 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
49 Quản trị khách sạn 7810201 DGNL 600
50 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, C00, D01 17
51 Thiết kế nội thất 7580108 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
52 Thiết kế nội thất 7580108 DGNL 600
53 Thiết kế nội thất 7580108 H00, H07, V00, V01 17.5
54 Quản trị khách sạn 7810201 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
55 Thiết kế đồ họa 7210403 H00, H07, V00, V01 15.5
56 Kỹ thuật xây dựng 7580201 DGNL 600
57 Quản trị nhân lực 7340404 DGNL 600
58 Quản trị nhân lực 7340404 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
59 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
60 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, D14, D15 17
61 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNL 600
62 Thiết kế đồ họa 7210403 DGNL 600
63 Thiết kế đồ họa 7210403 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
64 Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D07 15
65 Kỹ thuật xây dựng 7580201 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
66 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, D07 15
67 Công nghệ thông tin 7480201 DGNL 600
68 Công nghệ sinh học 7420201 DGNL 600
69 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 16
70 Tài chính-Ngân hàng 7340201 DGNL 600
71 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D07, D08 15
72 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNL 600
73 Tài chính-Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07 15
74 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 15
75 Công nghệ thông tin 7480201 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
76 Công nghệ sinh học 7420201 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
77 Tài chính-Ngân hàng 7340201 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
78 Quản trị kinh doanh 7340101 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
79 Quan hệ công chúng 7320108 DGNL 600
80 Quan hệ công chúng 7320108 A01, C00, D01, D14 15
81 Quan hệ công chúng 7320108 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
82 Đông phương học 7310608 DGNL 600
83 Đông phương học 7310608 D01, D04, D14, D15 15
84 Đông phương học 7310608 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
85 Y học dự phòng 7720110 DGNL 600
86 Kỹ thuật y sinh 7520212 DGNL 600
87 Y học dự phòng 7720110 B00 18
88 Kỹ thuật y sinh 7520212 A00, A01, A02, B00 15
89 Y học dự phòng 7720110 XDHB 6.5 ĐTB HỌC BẠ
90 Kỹ thuật y sinh 7520212 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
91 Điều dưỡng 7720301 DGNL 600
92 Luật 7380107 A00, A01, D01, D07 15 Luật kinh tế
93 Vật lý y khoa 7520403 DGNL 600
94 Luật 7380107 DGNL 600 Luật kinh tế
95 Việt Nam học 7310630 C00, D01, D14, D15 15
96 Việt Nam học 7310630 DGNL 600
97 Điều dưỡng 7720301 XDHB 6.5 ĐTB HỌC BẠ
98 Vật lý y khoa 7520403 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
99 Luật 7380107 XDHB 6 Luật kinh tế

ĐTB HỌC BẠ
100 Việt Nam học 7310630 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
101 Điều dưỡng 7720301 A00, A01, B00, D07 18
102 Vật lý y khoa 7520403 A00 15
103 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 600
104 Ngôn ngữ Anh 7220201 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
105 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 15
106 Tâm lý học 7310401 DGNL 600
107 Tâm lý học 7310401 B00, C00, D01, D14 15
108 Tâm lý học 7310401 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
109 Dược học 7720201 DGNL 600
110 Dược học 7720201 XDHB 8 ĐTB HỌC BẠ
111 Dược học 7720201 A00, A01, B00, D07 20
112 Kiến trúc 7580101 DGNL 600
113 Thanh nhạc 7210205 DGNL 600
114 Kiến trúc 7580101 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
115 Thanh nhạc 7210205 N01 18.5
116 Thanh nhạc 7210205 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
117 Kiến trúc 7580101 H00, H07, V00, V01 15
118 Kế toán 7340301 DGNL 600
119 Kế toán 7340301 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
120 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 15
121 Marketing 7340115 DGNL 600
122 Quay phim 7210236 DGNL 600
123 Quay phim 7210236 N05 19
124 Marketing 7340115 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
125 Quay phim 7210236 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
126 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D07 15
127 Y khoa 7720101 DGNL 850
128 Y khoa 7720101 XDHB 8.5 ĐTB HỌC BẠ
129 Y khoa 7720101 B00 23
130 Piano 7210208 DGNL 600
131 Piano 7210208 XDHB 6 ĐTB HỌC BẠ
132 Piano 7210208 N00 22