Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 25, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 7540106 A00, B00, D01, D07 13.5
2 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm 7540106 A00, B00, D01, D07 17
3 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A01, B00, C00, D14 13.5
4 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A01, B00, C00, D14 17
5 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, A09, B00, D01 15
6 Khoa học & Quản lý môi trường 7904492 A00, A01, B00, D10 19
7 Khoa học & Quản lý môi trường 7904492 A00, A01, B00, D10 13.5
8 Công nghệ thực phẩm 7905419 A00, B00, D01, D08 20 Xét học bạ, Chương trình tiên tiến
9 Công nghệ thực phẩm 7905419 A00, B00, D01, D08 13.5 Chương trình tiên tiến, xét điểm thi THPT QG
10 Kinh tế 7906425 A00, B00, A01, D01 20 Kinh tế nông nghiệp Chương trình tiên tiến
11 Kinh tế 7906425 A00, B00, A01, D01 13.5 Kinh tế nông nghiệp Chương trình tiên tiến
12 Quản lý tài nguyên rừng 7620211 A01, A14, B00, B03 18.5
13 Quản lý tài nguyên rừng 7620211 A01, A14, B00, B03 17
14 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, C04, D10 13.5
15 Kỹ thuật Thực phẩm 7540102 A00, B00, C04, D10 13.5
16 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, C04, D10 17
17 Kinh doanh nông nghiệp 7620114 A00, A10, B00, C02 16.5
18 Khoa học môi trường 7440301 A07, A09, B00, D01 18
19 Khoa học môi trường 7440301 A07, A09, B00, D01 13.5
20 Kinh tế 7620115 A00, B00, C02, A10 18 Kinh tế nông nghiệp
21 Kinh tế 7620115 A00, B00, C02, A10 13.5 Kinh tế nông nghiệp
22 Công nghệ sinh học 7420201 B00, B02, B04, B05 13.5
23 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, B02, C02 17
24 Công nghệ sinh học 7420201 B00, B02, B04, B05 17
25 Bảo vệ thực vật 7620112 A00, B00, B02, C02 17
26 Khoa học cây trồng 7620110 A00, B00, B02, C02 13.5
27 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, D10 17
28 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, D10 13
29 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, B00, C02 17
30 Quản lý thông tin 7320205 A07, C20, D01, D84 17
31 Quản lý thông tin 7320205 A07, C20, D01, D84 15
32 Bất động sản 7340116 A00, A02, C00, D10 13
33 Nông nghiệp 7620101 A00, B00, B02, C02 13
34 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, C02, D01 15
35 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, C02, D01 13
36 Lâm sinh 7620205 A00, B00, B02, C02 17
37 Lâm sinh 7620205 A00, B00, B02, C02 20
38 Thú y 7640101 A00, B00, C02, D01 17
39 Thú y 7640101 A00, B00, C02, D01 13