Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 25, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601TP B00 22.75 NN >= 8.4; DTB12 >= 8.4; VA >= 6; TTNV <= 5
2 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601TQ B00 22.6 NN >= 5; DTB12 >= 8.8; VA >= 6; TTNV <= 2
3 Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602TQ B00 22.6 NN >= 5; DTB12 >= 8.8; VA >= 6; TTNV <= 2
4 Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602TP B00 22.75 NN >= 8.4; DTB12 >= 8.4; VA >= 6; TTNV <= 5
5 Khúc xạ nhãn khoa 7720699TQ B00 21.75 N1 >= 10; DTB12 >= 8.9; VA >= 6.25; TTNV <= 4
6 Khúc xạ nhãn khoa 7720699TP B00 21.55 N1 >= 9; TTNV <= 3
7 Răng - Hàm - Mặt 7720501TP B00 24.05 NN >= 9.2; DTB12 >= 9; VA >= 7.25; TTNV <= 2;
8 Y tế công cộng 7720701TQ B00 18.05 NN >= 7; DTB12 >= 8; VA >= 4.75; TTNV <= 2VA >= 4.75
9 Y tế công cộng 7720701TP B00 18.3 NN >= 4.4; DTB12 >= 8.2; VA >= 5; TTNV <= 2 VA >= 5
10 Răng - Hàm - Mặt 7720501TQ B00 25.15 NN >= 7.6; DTB12 >= 8.9; VA >=7.08; TTNV <= 2
11 Điều dưỡng 7720301TP B00 20.6 NN >= 7.2; DTB12 >= 8.6; VA >= 6.5; TTNV <= 5
12 Dinh dưỡng 7720401TQ B00 20.35 NN >= 3; DTB12 >= 7; VA >= 4.5; TTNV <= 4
13 Dinh dưỡng 7720401TP B00 20.15 NN >= 4.4; TTNV <= 7
14 Dược học 7720201TQ B00 23.55 NN >= 7.4; DTB12 >= 8.5; VA >= 6.25; TTNV <= 4
15 Dược học 7720201TP B00 23.35 NN >= 7.2; DTB12 >= 9.1; VA >= 6.75; TTNV <= 1
16 Y khoa 7720101TQ B00 24.65 NN >= 5.6; DTB12>= 8.3; VA >= 5; TTNV <= 1;
17 Y khoa 7720101TP B00 23.5 NN >= 8.6; DTB12 >= 9.6; VA >= 7.75; TTNV<= 2;