Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 25, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Dân Lập Phương Đông năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, C02, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 18
2 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, C02, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 14
3 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 18
4 Kỹ thuật xây dựng 7580205 A00, A01, D01, C01, D28, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D27, D30, D25 18 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
5 Kỹ thuật xây dựng 7580205LT A00, A01, D01, C01, D28, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D27, D30, D25 14 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
6 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 14
7 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301LT A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 14
8 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 18
9 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 14
10 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 18
11 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D35 18
12 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D35 14
13 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 18
14 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 14
15 Quản trị văn phòng 7340406 A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 18
16 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D02, D03, D04, D05, D06 14
17 Quản trị văn phòng 7340406LT A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 14
18 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D02, D03, D04, D05, D06 18
19 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 18
20 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D35 18
21 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D07, D08, D21, D22, D23, D24, D25, D31, D32, D33, D34, D35 14
22 Tài chính-Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 18
23 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 18
24 Tài chính-Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 14
25 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D25, D27, D28, D29, D30 14
26 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 14
27 Kinh tế 7580301 A00, A01, D01, D28, D10, D16, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D19, D17, D18, D20, D27, D30, D26 18 Kinh tế xây dựng
28 Kinh tế 7580301 A00, A01, D01, D28, D10, D16, D03, D04, D06, D02, D05, D29, D19, D17, D18, D20, D27, D30, D26 14 Kinh tế xây dựng
29 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D02, D03, D04, D05, D06 14
30 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D02, D03, D04, D05, D06 18
31 Việt Nam học 7310630 A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 14
32 Việt Nam học 7310630 A00, A01, C00, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 18
33 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D02, D03, D04, D05, D06 18
34 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D02, D03, D04, D05, D06 14
35 Kiến trúc 7580101 V00, V01, V02, V05, V07, V08, V09, V10, V11 20
36 Kiến trúc 7580101 V00, V01, V02, V05, V07, V08, V09, V10, V11 18 Vẽ mỹ thuật hệ số 2
37 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 18
38 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D26, D27, D28, D29, D30 14