Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image

Điểm chuẩn 2019 – Tin tức kì thi THPT Quốc Gia 2020 | February 25, 2020

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Sao Đỏ năm 2019

STT Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A09, C01, D01 15
2 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A09, C01, D01 18 29 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
3 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A09, C01, D01 15
4 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A09, C01, D01 18 30 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
5 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A09, C01, D01 14.5
6 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A09, C01, D01 18 28 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
7 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, A09, C01, D01 14.5
8 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, A09, C01, D01 18 26 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
9 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A09, C01, D01 18 27 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
10 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A09, C01, D01 15.5
11 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A09, B01, D01 14.5
12 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A09, B01, D01 18 31 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
13 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D15, D66, D71 14.5
14 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D15, D66, D71 18 21 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
15 Công nghệ dệt, may 7540204 A00, A09, C01, D01 18 32 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
16 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A09, C01, D01 18 25 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
17 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A09, C01, D01 18 23 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
18 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A09, C01, D01 14.5
19 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A09, C01, D01 14.5
20 Công nghệ dệt, may 7540204 A00, A09, C01, D01 14.5
21 Việt Nam học 7310630 C00, C20, D01, D15 18 22 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
22 Việt Nam học 7310630 C00, C20, D01, D15 14.5
23 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66 18 20 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
24 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66 14.5
25 Kế toán 7340301 A00, A09, C01, D01 18 24 ( ĐTB 3 môn theo kết quả lớp 12)
26 Kế toán 7340301 A00, A09, C01, D01 14.5